Danh từN3
ゲーム
geemu
trò chơi
EN: game
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- このゲームは八百長だ。
Trò chơi này là dàn xếp tỉ số.
- ゲームをして楽しんだ。
Đã chơi trò chơi rất vui vẻ.
Thử ngay
ゲーム nghĩa là gì?
geemu
trò chơi
EN: game
Trò chơi này là dàn xếp tỉ số.
Đã chơi trò chơi rất vui vẻ.
ゲーム nghĩa là gì?