Danh từN3
作家
さっかsakka
tác giả, nhà văn
EN: author; writer; novelist
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は作家です。
Anh ấy là nhà văn.
- 彼は学者でなく作家だ。
Anh ấy không phải là học giả mà là nhà văn.
Thử ngay
作家 nghĩa là gì?
さっかsakka
tác giả, nhà văn
EN: author; writer; novelist
Anh ấy là nhà văn.
Anh ấy không phải là học giả mà là nhà văn.
作家 nghĩa là gì?