Kaku Coach
Danh từN3

仏ほとけ

ほとけhotoke

Phật

EN: Buddha; Shakyamuni

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 知しらぬが仏ほとけ。

    Biết thì hay, không biết thì thản nhiên.

  • 仏ほとけの顔かおも三度。

    Quá tam ba bận.

Thử ngay

仏 nghĩa là gì?