Kaku Coach
Danh từN3

ドラマ

dorama

phim truyền hình

EN: (non-documentary) television series; TV drama; teledrama

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • どのドラマが一いち番ばん好すきですか。

    Bạn thích bộ phim truyền hình nào nhất?

  • 彼かれの人じん生せいはドラマに満ちみちていた。

    Cuộc đời anh ấy đầy rẫy những kịch tính.

Thử ngay

ドラマ nghĩa là gì?