Kaku Coach
Động từN3

載のる

のるnoru

đăng, in trên

EN: to be placed on; to be set on; to be piled on

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 選せん挙きょの結けっ果かは夕ゆう刊かんに載のるでしょう。

    Kết quả bầu cử chắc sẽ được đăng trên báo chiều.

Thử ngay

載る nghĩa là gì?