Kaku Coach
Danh từN3

絵かい画が

かいがkaiga

bức tranh

EN: painting; picture

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これは絵かい画がだ。

    Đây là tranh hội họa.

  • 私わたしは、現げん代だい絵かい画がに熱ねっ中ちゅうしています。

    Tôi rất say mê hội họa đương đại.

Thử ngay

絵画 nghĩa là gì?