Danh từN3
芸術
げいじゅつgeijutsu
nghệ thuật
EN: art; the arts
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 芸術のための芸術。
Nghệ thuật vị nghệ thuật.
- 当時、芸術は全盛でした。
Thời đó nghệ thuật rất thịnh vượng.
Thử ngay
芸術 nghĩa là gì?
げいじゅつgeijutsu
nghệ thuật
EN: art; the arts
Nghệ thuật vị nghệ thuật.
Thời đó nghệ thuật rất thịnh vượng.
芸術 nghĩa là gì?