Động từN3
ダンス
dansu
Khiêu vũ
EN: dance; dancing
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ダンスは好きですか。
Bạn có thích khiêu vũ không?
- ダンスはてんでだめだ。
Tôi hoàn toàn không biết khiêu vũ.
Thử ngay
ダンス nghĩa là gì?
dansu
Khiêu vũ
EN: dance; dancing
Bạn có thích khiêu vũ không?
Tôi hoàn toàn không biết khiêu vũ.
ダンス nghĩa là gì?