Kaku Coach
Danh từN3

歌か手しゅ

かしゅkashu

ca sĩ

EN: singer

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらは、歌か手しゅです。

    Họ là ca sĩ.

  • 私わたしは歌か手しゅになりたい。

    Tôi muốn trở thành ca sĩ.

Thử ngay

歌手 nghĩa là gì?