Danh từN3
著者
ちょしゃchosha
tác giả
EN: author (usu. of a particular book); writer
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この本の著者はまだ若い。
Tác giả của cuốn sách này vẫn còn trẻ.
- 著者はその本を姉にささげた。
Tác giả đã tặng cuốn sách đó cho chị gái mình.
Thử ngay
著者 nghĩa là gì?
