Kaku Coach
Danh từN3

クリスマス

kurisumasu

Giáng Sinh

EN: Christmas

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 明日はクリスマスだ。

    Ngày mai là Giáng Sinh.

  • クリスマスは間近ですね。

    Giáng Sinh cận kề rồi nhỉ.

Thử ngay

クリスマス nghĩa là gì?