Động từN3
演技
えんぎengi
diễn xuất
EN: acting; performance
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 演技はじめ!
Bắt đầu diễn xuất!
- 彼の演技は完璧だった。
Diễn xuất của anh ấy rất hoàn hảo.
Thử ngay
演技 nghĩa là gì?
えんぎengi
diễn xuất
EN: acting; performance
Bắt đầu diễn xuất!
Diễn xuất của anh ấy rất hoàn hảo.
演技 nghĩa là gì?