Kaku Coach
Danh từN3

作さく品ひん

さくひんsakuhin

tác phẩm

EN: work (e.g. book, film, painting, composition); piece; production

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 見事みごとな作さく品ひんですね。

    Đó là một tác phẩm xuất sắc nhỉ.

  • これは母ははの作さく品ひんの一ひとつです。

    Đây là một trong những tác phẩm của mẹ tôi.

Thử ngay

作品 nghĩa là gì?