Danh từN3
スター
sutaa
ngôi sao
EN: star (actor, athlete, etc.); celebrity
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女は私をスターにした。
Cô ấy biến tôi thành ngôi sao.
- 彼女は最後に映画のスターになった。
Cuối cùng cô ấy đã trở thành ngôi sao điện ảnh.
Thử ngay
スター nghĩa là gì?
sutaa
ngôi sao
EN: star (actor, athlete, etc.); celebrity
Cô ấy biến tôi thành ngôi sao.
Cuối cùng cô ấy đã trở thành ngôi sao điện ảnh.
スター nghĩa là gì?