Kaku Coach
Danh từN3

観かん客きゃく

かんきゃくkankyaku

khán giả

EN: spectator; audience

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そのしぐさで観客は笑い出わらいだした。

    Hành động đó khiến khán giả bật cười.

  • そのショーで観客は大おお喜よろこびだった。

    Khán giả rất vui mừng trong buổi biểu diễn đó.

Thử ngay

観客 nghĩa là gì?