Kaku Coach
Danh từN3

アルバム

arubamu

album

EN: album

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは私わたしにアルバムを見せみせた。

    Anh ấy đã cho tôi xem album.

  • アルバムを見せみせてくれませんか。

    Bạn có thể cho tôi xem album được không?

Thử ngay

アルバム nghĩa là gì?