Danh từN3
近代
きんだいkindai
cận đại
EN: present day; modern times; recent times
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 近代小説の中でこれが最高傑作だ。
Đây là kiệt tác trong các tiểu thuyết cận đại.
Thử ngay
近代 nghĩa là gì?
きんだいkindai
cận đại
EN: present day; modern times; recent times
Đây là kiệt tác trong các tiểu thuyết cận đại.
近代 nghĩa là gì?