Kaku Coach
Danh từN3

悲ひ劇げき

ひげきhigeki

bi kịch

EN: tragedy; tragic drama; tragic play

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 悲ひ劇げきが町まちを襲おそった。

    Bi kịch đã ập xuống thị trấn.

  • 悲ひ劇げきは突とつ然ぜん起こおこった。

    Bi kịch đã xảy ra bất ngờ.

Thử ngay

悲劇 nghĩa là gì?