Kaku Coach
Danh từN3

年ねん鑑かん

ねんかんnenkan

niên giám

EN: yearbook; almanac; annual

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この年ねん鑑かんには美うつくしい写しゃ真しんがたくさん載のっている。

    Cuốn niên giám này đăng rất nhiều bức ảnh đẹp.

  • 傾けい向こうを発はっ見けんするため、1950年ねんから1970年ねんまでのXYZ年ねん鑑かんを調べしらべた。

    Để tìm xu hướng, tôi đã tra cứu cuốn niên giám XYZ từ năm 1950 đến 1970.

Thử ngay

年鑑 nghĩa là gì?