Tính từ đuôi なN3
楽器
がっきgakki
nhạc cụ
EN: musical instrument
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 楽器をなにか演奏しますか。
Bạn có chơi được nhạc cụ gì không?
- 何か楽器は演奏できますか。
Bạn có biết chơi loại nhạc cụ nào không?
Thử ngay
楽器 nghĩa là gì?
がっきgakki
nhạc cụ
EN: musical instrument
Bạn có chơi được nhạc cụ gì không?
Bạn có biết chơi loại nhạc cụ nào không?
楽器 nghĩa là gì?