Kaku Coach
Động từN3

出しゅっ版ぱん

しゅっぱんshuppan

xuất bản

EN: publication

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ついにその本ほんを出しゅっ版ぱんした。

    Cuối cùng cuốn sách đó đã được xuất bản.

  • 多数たすうの本ほんが毎年出しゅっ版ぱんされる。

    Nhiều cuốn sách được xuất bản mỗi năm.

Thử ngay

出版 nghĩa là gì?