Danh từN3
琴
ことkoto
Đàn Koto
EN: koto (13-stringed Japanese zither)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 彼女は琴を弾くことがとても好きだ。
Cô ấy rất thích chơi đàn Koto.
Thử ngay
琴 nghĩa là gì?
ことkoto
Đàn Koto
EN: koto (13-stringed Japanese zither)
Cô ấy rất thích chơi đàn Koto.
琴 nghĩa là gì?