Kaku Coach
Danh từN3

俳はい優ゆう

はいゆうhaiyuu

diễn viên

EN: actor; actress; player

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは俳はい優ゆうです。

    Anh ấy là diễn viên.

  • 彼かれらは俳はい優ゆうです。

    Họ là diễn viên.

Thử ngay

俳優 nghĩa là gì?