Kaku Coach
Danh từN3

劇げき

げきgeki

kịch

EN: drama; play

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その劇げきは終わおわった。

    Vở kịch đó đã kết thúc.

  • その劇げきは好こう評ひょうを得えた。

    Vở kịch đó nhận được đánh giá tốt.

Thử ngay

劇 nghĩa là gì?