Kaku Coach
Danh từN3

ピクニック

pikunikku

dã ngoại

EN: picnic

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ピクニックに出かけでかけよう。

    Cùng đi dã ngoại nào.

  • ピクニックに行きませんか。

    Bạn có muốn đi dã ngoại không?

Thử ngay

ピクニック nghĩa là gì?