Kaku Coach
Danh từN3

ラケット

raketto

vợt

EN: racket; paddle (in table-tennis)

Tình huống · Rủ vào câu lạc bộ

Aki rủ Hùng vào câu lạc bộ tennis của trường.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ラケットは借りかりれますか。

    Có thể mượn vợt không?

  • 彼かれはラケットを下したに置おいた。

    Anh ấy đặt vợt xuống dưới.

Thử ngay

ラケット nghĩa là gì?