Danh từN3
ラケット
raketto
vợt
EN: racket; paddle (in table-tennis)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ラケットは借りれますか。
Có thể mượn vợt không?
- 彼はラケットを下に置いた。
Anh ấy đặt vợt xuống dưới.
Thử ngay
ラケット nghĩa là gì?
raketto
vợt
EN: racket; paddle (in table-tennis)
Có thể mượn vợt không?
Anh ấy đặt vợt xuống dưới.
ラケット nghĩa là gì?