Kaku Coach
Danh từN3

作さく

さくsaku

tác phẩm

EN: work (e.g. of art); piece; production

Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm

Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この絵えはモネの作さくとされている。

    Bức tranh này được cho là tác phẩm của Monet.

  • 3作さく目めはレベルが一いち段だん上うえでした。

    Tác phẩm thứ ba có trình độ cao hơn một bậc.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

作 nghĩa là gì?