Danh từN3
宗教
しゅうきょうshuukyou
tôn giáo
EN: religion; religious affiliation; belief
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 宗教は信じない。
Tôi không tin tôn giáo.
- 当時その宗教は全盛だった。
Thời đó tôn giáo đó rất thịnh hành.
Thử ngay
宗教 nghĩa là gì?
しゅうきょうshuukyou
tôn giáo
EN: religion; religious affiliation; belief
Tôi không tin tôn giáo.
Thời đó tôn giáo đó rất thịnh hành.
宗教 nghĩa là gì?