Kaku Coach
Danh từN3

詩し

しshi

thơ ca

EN: poem; poetry; verse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 詩し人じんは詩しを書かく。

    Nhà thơ viết thơ.

  • 彼かれは詩しを暗あん記きした。

    Anh ấy đã học thuộc lòng bài thơ.

Thử ngay

詩 nghĩa là gì?