Tính từ đuôi なN3
神
かみkami
thần linh
EN: god; deity; divinity
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 神は存在する。
Thần linh tồn tại.
- 神はそうする。
Thần linh làm như vậy.
Thử ngay
神 nghĩa là gì?
かみkami
thần linh
EN: god; deity; divinity
Thần linh tồn tại.
Thần linh làm như vậy.
神 nghĩa là gì?