Kaku Coach
Danh từN3

物もの語がたり

ものがたりmonogatari

câu chuyện

EN: story; tale; narrative

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この物もの語がたりは真しん実じつです。

    Câu chuyện này là sự thật.

  • 彼のかれ物もの語がたりはおもしろかった。

    Câu chuyện của anh ấy rất thú vị.

Thử ngay

物語 nghĩa là gì?