Kaku Coach
Danh từN3

舞ぶ台たい

ぶたいbutai

sân khấu

EN: stage (of a theatre, concert hall, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは舞ぶ台たいに立たった。

    Anh ấy đã đứng trên sân khấu.

  • 彼かれは舞ぶ台たいで演じえんじた。

    Anh ấy đã biểu diễn trên sân khấu.

Thử ngay

舞台 nghĩa là gì?