Kaku Coach
Động từN3

広こう告こく

こうこくkoukoku

quảng cáo

EN: advertisement; advertising

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは広こう告こく会かい社しゃに勤めつとめている。

    Anh ấy đang làm việc tại một công ty quảng cáo.

  • 彼かれは家いえを売うる広こう告こくを出だした。

    Anh ấy đã đăng quảng cáo bán nhà.

Thử ngay

広告 nghĩa là gì?