Truyền thông & văn hoá
67 từ · N2
Đang tải tiến độ
- 主役shuyakuvai chính
- 将棋shougicờ tướng Nhật
- 書籍shosekisách vở
- シリーズshiriizusê-ri
- ステージsuteejiSân khấu
- 相撲sumoumôn sumo
- 制作seisakusáng tác, sản xuất
- 台詞serifulời thoại
- 扇子sensuquạt giấy
- 太鼓taikotrống
- オーケストラookesutoradàn nhạc giao hưởng
- お参りomairiĐi viếng đền chùa
- オルガンoruganđàn ống
- カセットkasettobăng cát-sét
- 活字katsujiCon chữ, chữ in
- かるたkarutabài karuta
- 関西kansaiKansai
- 元日ganjitsungày mùng một Tết
- 関東kantouKanto
- 冠kanmurivương miện
- 儀式gishikinghi thức
- 行事gyoujisự kiện
- 芸能geinounghệ thuật biểu diễn
- 競馬keibađua ngựa
- 下駄getadép gỗ
- コーラスkoorasuDàn hợp xướng
- 娯楽gorakugiải trí
- コレクションkorekushonbộ sưu tập
- 祭日saijitsungày lễ
- 撮影satsueichụp ảnh
- 寺院jiintự viện
- 式shikinghi thức
- 執筆shippitsuchấp bút
- ジャーナリストjaanarisutonhà báo
- 社説shasetsuxã luận
- レクリェーションrekurieeshongiải trí
- レジャーrejaagiải trí
- 和服wafukutrang phục Nhật Bản
- 味わうajiwauthưởng thức
- 編み物amimonođồ đan lát
- 演劇engekikịch
- 王女oujocông chúa
- 投書toushothư bạn đọc
- 登場toujouxuất hiện
- 床の間tokonomagian thờ
- 花火hanabipháo hoa
- 万歳banzaivạn tuế
- バンドbandoban nhạc
- 筆者hisshatác giả
- 表紙hyoushibìa sách
- 評論hyouronbình luận
- 武士bushivõ sĩ
- ブラウスburausuÁo sơ mi nữ
- 風呂敷furoshikikhăn gói
- 編集henshuubiên tập
- ポスターposutaaáp phích, poster
- 祭るmatsuruthờ cúng
- 見出しmidashitiêu đề
- 民謡minyoudân ca
- 名物meibutsuđặc sản
- モダンmodanhiện đại
- 催しmoyooshisự kiện
- 役者yakushadiễn viên
- 遊園地yuuenchicông viên giải trí
- 夕刊yuukanbáo chiều
- 浴衣yukataáo yukata
- 欄ranmục, cột
67/67 từ
