Kaku Coach
Danh từN2

台詞せりふ

せりふserifu

lời thoại

EN: (spoken) line (in a play, film, comic, etc.); one's lines

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは私わたしの台詞せりふだよ!

    Đó là câu thoại của tôi đấy!

  • その女じょ優ゆうはせりふを台なしにした。

    Nữ diễn viên đó đã làm hỏng lời thoại.

Thử ngay

台詞 nghĩa là gì?