Danh từN2
行事
ぎょうじgyouji
sự kiện
EN: event; function
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- これは重要な行事です。
Đây là một sự kiện quan trọng.
- 今回は特別な行事なんです。
Lần này là một sự kiện đặc biệt.
Thử ngay
行事 nghĩa là gì?
ぎょうじgyouji
sự kiện
EN: event; function
Đây là một sự kiện quan trọng.
Lần này là một sự kiện đặc biệt.
行事 nghĩa là gì?