Kaku Coach
Danh từN2

相撲すもう

すもうsumou

môn sumo

EN: sumo (wrestling)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは大だいの相撲すもう狂きょうだ。

    Anh ấy là một người cuồng sumo chính hiệu.

  • 君きみは相撲すもうに詳くわしいね。

    Cậu rất am hiểu về sumo nhỉ.

Thử ngay

相撲 nghĩa là gì?