Kaku Coach
Động từN2

万ばん歳ざい

ばんざいbanzai

vạn tuế

EN: banzai; hurray; hurrah

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 女王万ばん歳ざい。

    Nữ hoàng vạn tuế.

  • 彼かれが金きんメダルをとったという知しらせをきき、私たちは万ばん歳ざいと叫さけんだ。

    Nghe tin anh ấy giành huy chương vàng, chúng tôi đã hô vang vạn tuế.

Thử ngay

万歳 nghĩa là gì?