Kaku Coach
Động từN2

撮さつ影えい

さつえいsatsuei

chụp ảnh

EN: photography (still or motion); photographing; filming

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは写しゃ真しん撮さつ影えいに興味を持きょうみをもっている。

    Tôi có hứng thú với việc chụp ảnh.

  • この写しゃ真しんは彼かれによって撮さつ影えいされた。

    Bức ảnh này được chụp bởi anh ấy.

Thử ngay

撮影 nghĩa là gì?