Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

編あみ物もの

あみものamimono

đồ đan lát

EN: knitting; knitted material; crochet

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは編あみ物ものにはまっている。

    Cô ấy đang say mê đan lát.

  • トムは編あみ物ものをするのが好すきだ。

    Tom thích làm đồ đan lát.

Thử ngay

編み物 nghĩa là gì?