Danh từN2
催し
もよおしmoyooshi
sự kiện
EN: event; festivities; function
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 今日の催しのチケットはありますか。
Có vé tham gia sự kiện hôm nay không?
- アカデミー授賞式は、ハリウッド最大の華やかな催しだ。
Lễ trao giải Oscar là sự kiện hoành tráng lớn nhất ở Hollywood.
Thử ngay
催し nghĩa là gì?
