Danh từN2
社説
しゃせつshasetsu
xã luận
EN: editorial; leading article; leader
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 今日の社説でそれを読んだ。
Tôi đã đọc điều đó trong bài xã luận hôm nay.
- 今朝の新聞の社説を読みましたか。
Bạn đã đọc bài xã luận trên tờ báo sáng nay chưa?
Thử ngay
社説 nghĩa là gì?
