Kaku Coach
Động từN2

娯ご楽らく

ごらくgoraku

giải trí

EN: amusement; entertainment; recreation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 村には娯ご楽らくがない。

    Làng quê không có hoạt động giải trí nào.

  • トランプは人にん気きのある娯ご楽らくだ。

    Bài tây là một trò giải trí được ưa chuộng.

Thử ngay

娯楽 nghĩa là gì?