Danh từN2
オルガン
orugan
đàn ống
EN: organ (musical instrument)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 教会には普通オルガンがあります。
Nhà thờ thường có đàn ống.
- オルガンは弾けますか?
Bạn có biết chơi đàn ống không?
Thử ngay
オルガン nghĩa là gì?
orugan
đàn ống
EN: organ (musical instrument)
Nhà thờ thường có đàn ống.
Bạn có biết chơi đàn ống không?
オルガン nghĩa là gì?