Kaku Coach
Danh từN2

王おう女じょ

おうじょoujo

công chúa

EN: princess

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは王女様さまになった夢を見ゆめをみた。

    Cô ấy mơ thấy mình trở thành công chúa.

  • 王女は彼かれを見みて笑わらわずにいられなかった。

    Công chúa nhìn anh ấy và không thể không bật cười.

Thử ngay

王女 nghĩa là gì?