Kaku Coach
Danh từN2

武ぶ士し

ぶしbushi

võ sĩ

EN: samurai; warrior

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 武ぶ士しは食くわねど高たか楊よう枝じ。

    Võ sĩ dù đói vẫn ra vẻ ta đây.

Thử ngay

武士 nghĩa là gì?