Kaku Coach
Danh từN2

活かつ字じ

かつじkatsuji

Con chữ, chữ in

EN: (piece of) type; movable type; moveable type

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 小ちいさい活かつ字じがかすんで見えみえます。

    Chữ in nhỏ nhìn bị mờ.

  • 彼かれは新しん聞ぶんの小ちいさな活かつ字じをじっとみた。

    Anh ấy chăm chú nhìn những con chữ nhỏ trên báo.

Thử ngay

活字 nghĩa là gì?