Kaku Coach
Danh từN2

浴衣ゆかた

ゆかたyukata

áo yukata

EN: yukata; light cotton kimono worn in the summer or used as a bathrobe

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ジャーン。それじゃ春田くん、もう見みてもいいわよ。みんなの浴衣、お披ひ露ろ目めねぇ〜。

    Tada. Vậy Haruta-kun, xem được rồi đấy nhé. Màn ra mắt áo yukata của mọi người đây.

Thử ngay

浴衣 nghĩa là gì?