Danh từN2
元日
がんじつganjitsu
ngày mùng một Tết
EN: New Year's Day
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 元日に神社へ参拝する日本人は多い。
Nhiều người Nhật đến đền thờ cúng vào ngày mùng một Tết.
Thử ngay
元日 nghĩa là gì?
がんじつganjitsu
ngày mùng một Tết
EN: New Year's Day
Nhiều người Nhật đến đền thờ cúng vào ngày mùng một Tết.
元日 nghĩa là gì?