Kaku Coach
Động từN2

表ひょう紙し

ひょうしhyoushi

bìa sách

EN: cover (of a book, magazine, etc.); binding

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 本ほんを表ひょう紙しで判はん断だんするな。

    Đừng đánh giá sách qua trang bìa.

  • 本ほんをその表ひょう紙しで判はん断だんしてはいけない。

    Đừng đánh giá một cuốn sách qua cái bìa của nó.

Thử ngay

表紙 nghĩa là gì?